Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jurrien Timber
0 - 2 Ethan Nwaneri
Myles Lewis Skelly
0 - 3 Mikel Merino Zazon
Riccardo Calafiori
Thomas Partey
1 - 4 Martin Odegaard
1 - 5 Leandro Trossard
Jurrien Timber
Olexandr Zinchenko
Raheem Sterling
1 - 6 Martin Odegaard
Benjamin William White
Kieran Tierney
1 - 7 Riccardo Calafiori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 6.23 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 4.8 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 5.47 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 5.33 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 4.72 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 8.05 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 20 | 7.47 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 42 | 7.12 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 24 | 7.77 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 17 | 7.98 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ