Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serano Seymor
Arthur Zagre
Noah Naujoks
Yassine Ayoub
Siebe Horemans
Yassine Ayoub
Julian Baas
Nikolas Agrafiotis
Nathan Tjoe-A-On
Joshua Eijgenraam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 7.13 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 3 | 84 | 8.11 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 1 | 94 | 6.88 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 95 | 84 | 88.42% | 1 | 5 | 118 | 9.15 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 73 | 83.91% | 0 | 2 | 94 | 6.98 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 7 | 2 | 79 | 7.46 | |
| 3 | Jordan Teze | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 3 | 1 | 109 | 7.71 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 56 | 8.32 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 56 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Yassine Ayoub | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 5.72 | |
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 3 | Kik Pierie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 22 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 47 | 5.72 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 8 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 3 | 55 | 5.91 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 28 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 4.8 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 5.65 | |
| 7 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.79 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 6 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 34 | Serano Seymor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ