Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Virgil Misidjan
Ramiz Zerrouki
Denilho Cleonise
Alfons Sampsted
Manfred Alonso Ugalde Arce
Sem Steijn
Julio Pleguezuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 37 | 7.58 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 51 | 7.26 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 35 | 7.79 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 48 | 7.18 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 35 | 6.54 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 34 | 7.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 7.42 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 57 | 5.96 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 43 | 7.16 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 26 | Denilho Cleonise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 17 | Anass Salah-Eddine | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 39 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ