Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sem Steijn
Gustaf Lagerbielke
Daan Rots
Sayfallah Ltaief
Max Bruns
Carel Eiting
Bas Kuipers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 6.53 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 0 | 114 | 6.84 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7.12 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 55 | 7.32 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 2 | 0 | 64 | 6.88 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 1 | 62 | 9.1 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 0 | 75 | 8.25 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 8.94 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 8.24 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 6 | 4 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 42 | 9.55 | |
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 0 | 77 | 6.67 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 39 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 10 | 5.02 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 58 | 5.44 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 6.11 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 34 | 5.55 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 5.01 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ