Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anel Ahmedhodzic
Goncalo Borges
Thijs Kraaijeveld
Mats Deijl
Oussama Targhalline
Casper Tengstedt
Jakub Moder
Aymen Sliti
Goncalo Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.9 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 90 | 7.08 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 76 | 67 | 88.16% | 8 | 0 | 88 | 8.08 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 71 | 8.25 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 81 | 7.93 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 61 | 6.95 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 7.47 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 7.77 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 50 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 8 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.47 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 46 | 5.65 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 58 | 5.92 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 5.95 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 1 | 15 | 5.15 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 55 | 5.84 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 47 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 5.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ