Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bart Nieuwkoop
Quinten Timber
Antoni Milambo
Ibrahim Osman
Calvin Stengs
Givairo Read
Gjivai Zechiel
Thomas Beelen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 53 | 8.59 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 5 | 46 | 7.9 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 6.87 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 63 | 8.08 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 59 | 8.04 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 51 | 6.97 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 58 | 8.87 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 67 | 7.48 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 6.16 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 57 | 6.01 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 0 | 82 | 6.28 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 52 | 6.28 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 1 | 73 | 7.04 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 24 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 38 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ