Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 15/05/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Gladon
Deroy Duarte
Ivor Pandur
George Cox
Arianit Ferati
Remy Vita
Gianmarco Cangiano
Tunahan Tasci
Stipe Radic
Dimitrios Siovas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 27 | 7.37 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 67 | 56 | 83.58% | 4 | 2 | 84 | 6.84 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 1 | 2 | 94 | 6.67 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 3 | 4 | 95 | 7.85 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 7 | 96 | 81 | 84.38% | 15 | 4 | 121 | 8 | |
| 3 | Jordan Teze | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 55 | 7.31 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.62 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 7 | 2 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 74 | 8.06 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 5 | 91 | 6.32 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 35 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 4 | 31 | 6.55 | |
| 11 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 8 | 46 | 7.75 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 47 | 6.91 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Arianit Ferati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 74 | Gianmarco Cangiano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 1 | 54 | 7.85 | |
| 55 | Stipe Radic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 85 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 31 | 7.12 | |
| 34 | Tunahan Tasci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ