Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bojan Radulovic Samoukovic
Rosier Loreintz
3 - 1 Jasper Dahlhaus
Kaj Sierhuis
Luka Tunjic
Josip Mitrovic
Jasper Dahlhaus
Tristan Schenkhuizen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 61 | 9.19 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 5 | 28 | 7.6 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 1 | 3 | 110 | 7.4 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 8.22 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 1 | 85 | 6.79 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 0 | 100 | 6.96 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 4 | 0 | 69 | 7.94 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 0 | 91 | 6.56 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 60 | 7.47 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 3 | 69 | 7.08 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 28 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 40 | 5.72 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 21 | 6 | |
| 19 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.24 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 5.91 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 2 | 37 | 6.74 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 1 | 42 | 5.73 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 5.26 | |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ