Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Girona hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Girona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arnau Puigmal Martinez
Bryan Gil Salvatierra

Arnau Puigmal Martinez
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Oriol Romeu Vidal
Christian Ricardo Stuani
Minsu Kim
Jastin Garcia
Paulo Gazzaniga
Christian Ricardo Stuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.46 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 110 | 104 | 94.55% | 0 | 0 | 119 | 7.13 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.85 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 50 | 7.02 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 40 | 7.23 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 7 | Malik Tillman | Cánh trái | 6 | 2 | 5 | 55 | 46 | 83.64% | 5 | 1 | 84 | 9.44 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 53 | 8.84 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 5 | 109 | 8.36 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 56 | 5.61 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 43 | 5.96 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 50 | 7.18 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 43 | 6.32 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 5.42 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 4.97 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 28 | Silvi Clua | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | ||
| 31 | Jastin Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 29 | Minsu Kim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ