Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Groningen hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Brynjolfur Darri Willumsson
Thom van Bergen
Marco Rente
Tyrique Mercera
Younes Taha↓
David van der Werff
Mats Seuntjens
4 - 2 Mats Seuntjens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ