Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Heracles Almelo hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Limbombe Ekango
Jordy Bruijn
Ajdin Hrustic
Marko Vejinovic
Jetro Willems
Mario Engels
Thomas Bruns
Sem Scheperman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 7 | 35 | 8.98 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 2 | 104 | 7.44 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 9 | 0 | 70 | 7.43 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 115 | 109 | 94.78% | 1 | 4 | 124 | 8.57 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 3 | 87 | 7.01 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 7 | 76 | 67 | 88.16% | 19 | 2 | 111 | 9.08 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 2 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 9 | 1 | 92 | 6.96 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 1 | 70 | 7.71 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 3 | 43 | 6.67 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 52 | 7.85 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.47 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 1 | 49 | 9.2 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 33 | 6.39 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 16 | 6.24 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.15 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 41 | 7.43 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.21 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 45 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ