Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Lens hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Lens tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deiver Andres Machado Mena
Kevin Danso
Florian Sotoca
Sepe Elye Wahi
Jonathan Gradit
Facundo Medina
Neil El Aynaoui
Angelo Fulgini
Morgan Guilavogui
Massadio Haidara
Wesley Said
Morgan Guilavogui

Morgan Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.32 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 3 | 30 | 5.98 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ