Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Liverpool hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cody Gakpo
1 - 2 Harvey Elliott
Andrew Robertson
Tyler Morton
Tyler Morton
Trey Nyoni
Harvey Elliott
Amara Nallo
Amara Nallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.79 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 52 | 6.36 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.76 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 7.77 | |
| 28 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 5.24 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 50 | 5.64 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.31 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 53 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 76 | Jayden Danns | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ