Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs NAC Breda hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rio Hillen
1 - 1 Charles Andreas Brym
1 - 2 Boy Kemper
Maximilien Balard
Andre Ayew
Casper Staring
Lewis Holtby
Daniel Bielica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 6 | 3 | 33 | 6.97 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 3 | 74 | 5.25 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 99 | 81 | 81.82% | 14 | 1 | 127 | 9.07 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 62 | 7.23 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 2 | 0 | 108 | 6.68 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 52 | 5.74 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 49 | 5.71 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 61 | 6.81 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 4 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 19 | 6.38 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 63 | 6.42 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 50 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 15 | 6 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 4.92 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 0 | 56 | 7.63 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 2 | 37 | 6.06 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 38 | 7.22 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 8.22 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.65 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ