Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận PSV Eindhoven vs NAC Breda, 02h00 ngày 25/01

Vòng 20
02:00 ngày 25/01/2026
PSV Eindhoven
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 2)
NAC Breda
Địa điểm: Philips Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.5
0.98
+2.5
0.83
O 3.5
0.93
U 3.5
0.95
1
1.15
X
8.50
2
15.00
Hiệp 1
-0.75
0.74
+0.75
1.16
O 1.5
1.02
U 1.5
0.82

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs NAC Breda hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSV Eindhoven vs NAC Breda

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Phút
NAC Breda NAC Breda
Couhaib Driouech 1 - 0
Kiến tạo: Joey Veerman
match goal
27'
41'
match yellow.png Rio Hillen
Jerdy Schouten match yellow.png
43'
45'
match goal 1 - 1 Charles Andreas Brym
45'
match goal 1 - 2 Boy Kemper
Kiến tạo: Mohamed Nassoh
Kiliann Sildillia
Ra sân: Sergino Dest
match change
46'
Esmir Bajraktarevic
Ra sân: Dennis Man
match change
46'
Paul Wanner match yellow.png
58'
Ivan Perisic
Ra sân: Noah Fernandez
match change
60'
70'
match yellow.png Maximilien Balard
71'
match change Andre Ayew
Ra sân: Moussa Soumano
77'
match change Casper Staring
Ra sân: Mohamed Nassoh
78'
match change Lewis Holtby
Ra sân: Charles Andreas Brym
Ismael Saibari Ben El Basra match yellow.png
79'
81'
match yellow.png Daniel Bielica
Ryan Flamingo
Ra sân: Couhaib Driouech
match change
81'
Armando Obispo match yellow.png
90'
Armando Obispo 2 - 2
Kiến tạo: Joey Veerman
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSV Eindhoven VS NAC Breda

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
NAC Breda NAC Breda
16
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
3
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
1
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
13
13
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
13
665
 
Số đường chuyền
 
248
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
128
 
Pha tấn công
 
89
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.23
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.5
2.64
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
35
 
Số quả tạt chính xác
 
12
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
11
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Ivan Perisic
25
Kiliann Sildillia
6
Ryan Flamingo
19
Esmir Bajraktarevic
51
Tijn Smolenaars
24
Niek Schiks
3
Yarek Gasiorowski
50
Nicolas Verkooijen
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 4-2-3-1
5-3-2 NAC Breda NAC Breda
32
Kovar
31
Fernande...
4
Obispo
22
Schouten
8
Dest
23
Veerman
17
Junior
11
Driouech
10
Wanner
27
Man
34
Basra
99
Bielica
25
Valerius
3
Odoi
12
Greiml
22
Hillen
4
Kemper
10
Nassoh
16
Balard
14
Sowah
7
Brym
9
Soumano

Substitutes

90
Lewis Holtby
24
Andre Ayew
6
Casper Staring
55
Brahim Ghalidi
32
Juho Talvitie
31
Kostas Lambrou
15
Enes Mahmutovic
8
Clint Franciscus Henricus Leemans
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
17
Sydney van Hooijdonk
21
Jayden Candelaria
Đội hình dự bị
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Ivan Perisic 5
Kiliann Sildillia 25
Ryan Flamingo 6
Esmir Bajraktarevic 19
Tijn Smolenaars 51
Niek Schiks 24
Yarek Gasiorowski 3
Nicolas Verkooijen 50
PSV Eindhoven NAC Breda
90 Lewis Holtby
24 Andre Ayew
6 Casper Staring
55 Brahim Ghalidi
32 Juho Talvitie
31 Kostas Lambrou
15 Enes Mahmutovic
8 Clint Franciscus Henricus Leemans
1 Roy Kortsmit
2 Boyd Lucassen
17 Sydney van Hooijdonk
21 Jayden Candelaria

Dữ liệu đội bóng:PSV Eindhoven vs NAC Breda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 2.67
6 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 11
7.67 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
58.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.5
6.6 Sút trúng cầu môn 4.1
10.3 Phạm lỗi 10.2
7.6 Phạt góc 6.3
2.3 Thẻ vàng 1.8
61.7% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSV Eindhoven (31trận)
Chủ Khách
NAC Breda (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
1
4
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
3
2
0
HT-B/FT-B
2
8
4
0

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ivan Perisic Midfielder 0 0 3 19 10 52.63% 6 3 33 6.97
22 Jerdy Schouten Midfielder 0 0 0 59 49 83.05% 1 3 74 5.25
27 Dennis Man Midfielder 2 0 1 20 14 70% 1 0 30 6.61
23 Joey Veerman Midfielder 2 1 5 99 81 81.82% 14 1 127 9.07
4 Armando Obispo Defender 1 1 0 52 42 80.77% 0 3 62 7.23
17 Mauro Junior Defender 0 0 0 83 78 93.98% 2 0 108 6.68
8 Sergino Dest Defender 0 0 0 40 37 92.5% 2 0 52 5.74
32 Matej Kovar Thủ môn 0 0 0 46 40 86.96% 0 0 49 5.71
34 Ismael Saibari Ben El Basra Midfielder 4 0 3 46 43 93.48% 0 1 61 6.81
11 Couhaib Driouech Forward 4 1 0 31 24 77.42% 1 0 40 6.73
25 Kiliann Sildillia Defender 0 0 1 35 32 91.43% 3 1 46 6.49
6 Ryan Flamingo Defender 0 0 0 17 16 94.12% 0 3 19 6.38
10 Paul Wanner Midfielder 1 0 1 50 43 86% 0 0 63 6.42
19 Esmir Bajraktarevic Forward 2 1 0 26 22 84.62% 4 0 39 6.38
31 Noah Fernandez Tiền vệ công 0 0 0 42 41 97.62% 1 0 50 6.3

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Andre Ayew Cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 2 15 6
90 Lewis Holtby Midfielder 0 0 0 4 3 75% 1 0 6 5.95
3 Denis Odoi Hậu vệ cánh phải 1 0 0 18 15 83.33% 0 0 29 4.92
4 Boy Kemper Defender 1 1 0 26 15 57.69% 3 0 56 7.63
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 2 37 6.06
14 Kamal Sowah Midfielder 0 0 1 26 18 69.23% 0 2 39 6.66
12 Leo Greiml Defender 0 0 0 14 13 92.86% 0 3 38 7.22
7 Charles Andreas Brym Forward 2 1 1 14 10 71.43% 1 1 37 8.22
6 Casper Staring Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.13
16 Maximilien Balard Midfielder 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 40 6.17
22 Rio Hillen Defender 0 0 0 26 24 92.31% 0 1 44 6.65
10 Mohamed Nassoh Midfielder 0 0 2 27 20 74.07% 5 0 40 7
9 Moussa Soumano Tiền đạo cắm 2 0 0 14 8 57.14% 0 4 27 6.3
25 Cherrion Valerius Defender 0 0 0 8 4 50% 1 0 21 5.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ