Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kodai Sano
Mees Hoedemakers
Ivan Marquez Alvarez
Sontje Hansen
Sami Ouaissa
Dirk Proper
Lefteris Lyratzis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.8 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 108 | 93 | 86.11% | 1 | 1 | 119 | 8.3 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 3 | 37 | 8.3 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 100 | 88 | 88% | 17 | 0 | 126 | 8.6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 94 | 89 | 94.68% | 7 | 0 | 115 | 7.7 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 16 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 8 | 0 | 90 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 9 | 22.5% | 0 | 1 | 61 | 8.3 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 8 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 23 | Kodai Sano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ