Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 01:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brayann Pereira
Bart van Rooij
Kodai Sano
Lars Olden Larsen
Mathias Ross Jensen
Mees Hoedemakers
Bas Dost
Kodai Sano Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 7.5 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 54 | 7.35 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.16 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 50 | 8.67 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 8.09 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 6 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.99 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 5.62 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 32 | 5.04 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.72 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ