PSV Eindhoven
-1.25 0.98
+1.25 0.83
3.75 0.78
u 0.94
1.40
4.75
5.00
-0.5 0.98
+0.5 0.95
1.5 0.81
u 0.89
1.81
4.75
2.68
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bryan Linssen
Darko Nejasmic
0 - 2 Bryan Linssen
Bram Nuytinck
Youssef El Kachati
1 - 3 Youssef El Kachati
Kodai Sano
Dirk Proper
Bram Nuytinck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 23 | 62.16% | 14 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 2 | 83 | 6.71 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 21 | Myron Boadu | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 0 | 67 | 6.04 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 61 | 7.48 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 7.01 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 56 | 80% | 3 | 3 | 103 | 7.59 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 2 | 78 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 2 | 86 | 5.85 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 3 | 67 | 7.11 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 6 | 3 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 8.16 | |
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 15 | Jetro Willems | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 45 | 7.14 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 15 | 6.98 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.93 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 1 | 59 | 8.05 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 41 | 6.91 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 54 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ