Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Richonell Margaret
Godfried Roemeratoe
Denilho Cleonise
Yassin Oukili
Jurien Gaari
Jeffrey Bruma
Julian Lelieveld
Kevin Felida
Jeffrey Bruma
Michiel Kramer
Mats Seuntjens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 25 | Jeffrey Bruma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 7.43 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 23 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.95 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.02 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.82 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ