Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Saint Gilloise hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Saint Gilloise tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Promise David
0 - 2 Anouar Ait El Hadj
Marc Giger
Kamiel Van De Perre
0 - 3 Kevin Mac Allister
Rob Schoofs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 7 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ