Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs SC Cambuur hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs SC Cambuur tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Remco Balk
Doke Schmidt
3 - 2 Bjorn Johnsen
Sylvester van de Water
Sai Van Wermeskerken
Mees Hoedemakers
Jamie Jacobs
Robin Maulun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 57 | 6.65 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 51 | 7.22 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 58 | 50 | 86.21% | 7 | 0 | 79 | 8.25 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 7.53 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 8.36 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.61 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Robbin Ruiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 19 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Doke Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 25 | Mimoun Mahi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 10 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 5.74 | |
| 24 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 11 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Leon Bergsma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 47 | 5.7 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 21 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.02 | |
| 9 | Bjorn Johnsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.81 | |
| 16 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 30 | Remco Balk | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 7.56 | |
| 33 | Floris Smand | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ