Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs SC Heerenveen hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Milan van Ewijk
1 - 2 Antoine Colassin
1 - 3 Antoine Colassin
Tibor Halilovic
Mats Kohlert
Pelle van Amersfoort
Jeffrey Bruma
Daniel Seland Karlsbakk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 19 | 6.51 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 52 | 5.51 | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 51 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jeffrey Bruma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 1 | Xavier Mous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 29 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ