Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs SC Heerenveen hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ion Nicolaescu
2 - 1 Levi Smans
Eser Gurbuz
Amara Conde
Alireza Jahanbakhsh
Che Nunnely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 65 | 52 | 80% | 6 | 3 | 82 | 7.48 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 40 | 6.72 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 99 | 91 | 91.92% | 1 | 0 | 111 | 7.13 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 44 | 7.94 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 79 | 7.03 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 1 | 96 | 6.86 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 7 | 0 | 65 | 7.33 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 67 | 7.14 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 64 | 7.82 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 63 | 100% | 1 | 4 | 80 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 38 | 7.45 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 1 | 55 | 8.12 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 2 | 62 | 6.79 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.55 | |
| 7 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 30 | 7.74 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 42 | 6.51 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 3 | 18 | 5.89 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 58 | 7.28 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ