Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs SC Telstar hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrone Owusu
Milan Zonneveld
Kay Tejan
0 - 2 Patrick Brouwer
Jeff Hardeveld
Dylan Mertens
Dion Malone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 14 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 76 | 7.6 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 1 | 101 | 7.2 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 6 | 2 | 85 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Dion Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 55 | 8.9 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 41 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ