Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Sevilla hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Sevilla tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Acuna
Lucas Ocampos
Jesus Fernandez Saez Suso
Nianzou Kouassi
Gonzalo Montiel
Marko Dmitrovic
Rafael Mir Vicente
Rafael Mir Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 10 | 39 | 7.92 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 61 | 79.22% | 0 | 3 | 93 | 7.62 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 29 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 76 | 7.33 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 7.45 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 36 | 6.77 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 74 | 56 | 75.68% | 3 | 3 | 87 | 7.44 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 10 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 13 | 7.81 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 62 | 8.07 | |
| 22 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 78 | 7.07 | |
| 27 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 0 | 55 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 77 | 7 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 6 | 66 | 6.99 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 17 | 41.46% | 0 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 55 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 63 | 6.15 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 66 | 6.36 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 71 | 6.11 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 37 | 6.48 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 57 | 7.28 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ