Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Sevilla hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Sevilla tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Navas Gonzalez
Adria Giner Pedrosa Goal Disallowed
Djibril Sow
Oliver Torres
0 - 1 Nemanja Gudelj
Marcos Acuna
Juanlu Sanchez
Loic Bade
1 - 2 Youssef En-Nesyri
Loic Bade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 6 | 19 | 6.51 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.74 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 2 | 41 | 6.87 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 44 | 7.07 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 39 | 6.94 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.21 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.31 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.38 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ