Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jens Toornstra
4 - 1 Sayfallah Ltaief
Ayoub Oufkir
Teo Quintero
Nokkvi Thorisson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 55 | 9.4 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 84 | 73 | 86.9% | 6 | 1 | 105 | 10 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 0 | 96 | 7.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 83 | 8 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 57 | 5.2 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 4 | 94 | 7.2 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 28 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 77 | 8.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 41 | 5.5 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 50 | 4.6 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 45 | 5.1 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 7 | 34 | 7 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 13 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 5.3 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ