Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PSV Eindhoven
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs Vitesse Arnhem tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gyan de Regt
Giovanni Van Zwam
Amine Boutrah
Anis Hadj Moussa
Enzo Cornelisse
Andy Visser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 45 | 10 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 3 | 119 | 8.36 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 7.92 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 82 | 7.15 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 8.03 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 60 | 7.31 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 61 | 57 | 93.44% | 6 | 0 | 78 | 8.49 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 58 | 7.82 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 80 | 7.83 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 50 | 8.25 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 64 | 8.52 | |
| 31 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 50 | 5.4 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 5.36 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 29 | 5.73 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 31 | 4.37 | |
| 19 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.58 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 13 | Enzo Cornelisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 48 | 5.42 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 5.97 | |
| 43 | Giovanni Van Zwam | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 5.96 | ||
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 5.63 | |
| 28 | Anis Hadj Moussa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 58 | Andy Visser | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ