Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateusz Bogusz
0 - 2 Miguel Angel Marquez Machado
Jose Ignacio Rivero Segade
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Lorenzo Faravelli
0 - 3 Omar Antonio Campos Chagoya
Emmanuel Sanchez
Luka Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 57 | 6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 195 | Alvaro Burgos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 60 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 31 | 7.2 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 62 | 57 | 91.94% | 7 | 0 | 91 | 7.8 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 200 | Emmanuel Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ