Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivan Bryan Gonzalez
0 - 2 Omar Govea
Santiago Sandoval Red card cancelled
Santiago Sandoval
Jose Castillo Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 6 | 96 | 7.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Raul Castillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 6 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 2 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 5 | 89 | 7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 3 | 61 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Isaac Brizuela Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 20 | 6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 5.8 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ