Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Club Tijuana hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Corona
Unai Bilbao Arteta
Aaron Mejia
Joaquin Fernandez
Ivan Tona
Ramiro Franco Zambrano
Gilberto Mora
Kevin Castaneda Vargas
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 6 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 63 | 7.8 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 4 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 8 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 20 | Francisco Contreras Baez | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 13 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 55 | 7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 22 | Joaquin Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ