Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Club Tijuana hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mourad El Ghezouani
0 - 1 Kevin Castaneda Vargas
Ivan Tona
0 - 2 Kevin Castaneda Vargas
Unai Bilbao Arteta
Domingo Blanco
Kevin Escamilla
2 - 3 Mourad El Ghezouani
Ezequiel Bullaude
Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 82 | 6.9 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 20 | 9 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 53 | 43 | 81.13% | 6 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 40 | 5.7 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 63 | 5.9 | |
| 195 | Alvaro Burgos | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 52 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 5.8 | |
| 20 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 5.5 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 5 | 3 | 60% | 10 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ