Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Mazatlan FC hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 29 | 7.5 | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 54 | 7.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 235 | Jaime Estrada | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ