Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Mazatlan FC hôm nay ngày 29/01/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Meraz
0 - 1 Emanuel Gularte(OW)
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Samir Caetano de Souza Santos
Anderson Duarte
Anderson Duarte
Bryan Colula
Samir Caetano de Souza Santos
Luis Amarilla
Jair Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Emanuel Gularte | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Luis Amarilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Merolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Jose Esquivel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Roberto Meraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Luis Sanchez Saucedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 200 | Gilberto Adame | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ