Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Necaxa hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Antonio Paradela
Jose Antonio Paradela
Diber Carbindo
Alejandro Mayorga
Diego Eduardo De Buen Juarez
Alejandro Andrade
Arturo Adolfo Palma Cisneros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ