Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Pachuca hôm nay ngày 24/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enner Valencia Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Oussama Idrissi
Oussama Idrissi
Gastón Togni
Victor Alfonso Guzman
Jhonder Leonel Cadiz
Carlos Sanchez Nava
2 - 2 Alan Bautista
Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Illian Hernandez
Alan Bautista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 5 | Franco Moyano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 3 | 92 | 7.1 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Raul Castillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 27 | 9 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 46 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 3 | 62 | 6.5 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ