Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Azuaje

Jose Luis Caicedo Barrera
Leonardo Suarez
1 - 1 Piero Quispe
Jorge Ruvalcaba
Adalberto Carrasquilla
1 - 2 Guillermo Martinez Ayala
Ulises Rivas Gilio
Ali Avila
Guillermo Martinez Ayala goalNotAwarded.false
1 - 3 Ali Avila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Forward | 2 | 1 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 6 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Emanuel Gularte | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 8 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 15 | 8.3 | |
| 15 | Ulises Rivas Gilio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 8 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 68 | 7.5 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 7 | 67 | 7.4 | |
| 19 | Ali Avila | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 69 | 6.3 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ