Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Santos Laguna hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramiro Sordo
Bruno Barticciotto
Cristian Andres Dajome Arboleda
Jordan Carrillo
Jordan Carrillo
Kevin Alexander Palacios Salazar
Franco Fagundez
Oscar Haret Ortega Gatica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 7.6 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Franco Moyano | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 92 | 7.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 5 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 55 | 8.3 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 8 | 67 | 7.7 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 30 | 18 | 60% | 10 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 4 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 19 | 38.78% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 36 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ