Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Tigres UANL hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Jose Purata
Juan Brunetta
Bernardo Parra
Diego Lainez Leyva
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Uriel Antuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 17 | Emanuel Gularte | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Sebastian Olmedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 3 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Uriel Antuna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 7 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 3 | 78 | 7.2 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 3 | 2 | 2 | 30 | 21 | 70% | 5 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 112 | 100 | 89.29% | 0 | 4 | 124 | 7.4 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 0 | 45 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ