Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puebla 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Toluca hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Mendez Cittadini
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Nicolás Castro Penalty awarded
Marcello Ruiz
Franco Rossi
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Pavel Perez
Everardo Del Villar
Jorge Santiago Diaz Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 44 | 9.2 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 1 | 81 | 7 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 93 | 7 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 102 | 7.5 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 12 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ