Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Rodrigo Dourado Cunha
Miguel Garcia
0 - 1 Sebastien Salles-Lamonge
Juan Manuel Sanabria
Daniel Guillen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 1 | 100 | 7.2 | |
| 15 | Ulises Rivas Gilio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 52 | 7 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 9 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ