Pumas U.N.A.M. 1
+0.25 1.02
-0.25 0.76
2.5 0.77
u 0.95
2.88
2.05
3.45
+0.25 1.02
-0.25 1.11
1 0.65
u 1.05
3.38
2.61
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Rodarte
0 - 1 Nicolas Ibanez
0 - 2 Carlos Rodriguez
Willer Emilio Ditta Perez

Gabriel Matias Fernandez Leites
Amaury Garcia Moreno
Osinachi Christian Ebere
Andres Montano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.8 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 45 | 5.8 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 48 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 28 | 7.3 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 50 | 6 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ