Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 06/10/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Govea
Olivan Bryan Gonzalez
1 - 1 Armando Gonzalez Alba
Miguel Ángel Tapias Dávila
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Aguirre Daniel
Cade Cowell
Gilberto Sepulveda Lopez
1 - 2 Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 2 | 0 | 68 | 5.9 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 3 | 1 | 74 | 7 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 87 | 7.2 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 72 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 82 | 7.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.7 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ