Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Club Tijuana hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitinho
Christian Castillo
3 - 1 Kevin Castaneda Vargas
Jesus Vega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Defender | 1 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 2 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 7.8 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 13 | Pablo Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Angel Rico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 246 | Stanley Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 241 | Dennis Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 77 | 5.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 64 | 7.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 196 | Christian Castillo | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | ||
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 2 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ