Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Pachuca hôm nay ngày 21/07/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alan Bautista
Jhonder Leonel Cadiz
Carlos Luis Quintero Arroyo
2 - 2 Jhonder Leonel Cadiz
Gastón Togni
2 - 3 Gastón Togni
Victor Alfonso Guzman
Javier Lopez
Brian Alberto Garcia Carpizo
Illian Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 3 | 3 | 81 | 7 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 5 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 27 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Pablo Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 256 | Rodrigo Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 4.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 28 | 7.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Javier Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ