Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Queretaro FC hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Coronel
Fernando González
Carlo Adriano Garcia
1 - 1 Mateo Coronel
Waldo Emilio Madrid Quezada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 60 | 48 | 80% | 1 | 5 | 79 | 8.9 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 11 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 30 | Santiago Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 7 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 63 | 7.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ