Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pumas U.N.A.M.
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guillermo Munoz
Santiago Munoz
Anthony Lozano
Bruno Barticciotto
Santiago Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Rodriguez Magallan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 2 | 2 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 27 | 7.9 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 8 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 1 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 0 | 0 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 7 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 45 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 8 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 14 | Fran Villalba | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 78 | 6.6 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 19 | Santiago Munoz | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 205 | Guillermo Munoz | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ