Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Puszcza Niepolomice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puszcza Niepolomice vs Stal Mielec hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puszcza Niepolomice vs Stal Mielec tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puszcza Niepolomice vs Stal Mielec hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jost Pisek
1 - 1 Pawel Kruszelnicki
Marvin Senger
Mario Losada
Hubert Matynia
Piotr Wlazlo
Natan Niedzwiedz
Kacper Sadlocha
Alex Diez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Piotr Mrozinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Mateusz Cholewiak | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 30 | 7.6 | |
| 16 | Michal Walski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 88 | Filipe Nascimento | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 13 | Radoslaw Kanach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Konrad Stepien | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Mateusz Stepien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Konrad Kasolik | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Kacper Przybylko | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 9 | Kacper Smiglewski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Olaf Korczakowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 67 | Norbert Barczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Michal Perchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Jakub Stec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Kosei Iwao | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 7 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Christopher Simon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bartosz Szeliga | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 44 | Israel Puerto Pineda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 5 | 99 | 7.6 | |
| 18 | Piotr Wlazlo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 8 | 83 | 7.7 | |
| 5 | Hubert Matynia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Matija Kavcic | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Maciej Domanski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 27 | Alex Diez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 54 | 34 | 62.96% | 15 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 9 | Mario Losada | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 7 | 28 | 7 | |
| 15 | Marvin Senger | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 6 | Jost Pisek | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 1 | Michal Matys | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 90 | Pawel Kruszelnicki | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 23 | Kacper Sommerfeld | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ