Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs AFC Ajax hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs AFC Ajax tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kasper Dolberg
Youri Baas
Don-Angelo Konadu
Youri Regeer
Davy Klaassen
Mika Godts
2 - 2 Oscar Gloukh
2 - 3 Anton Gaaei
Kian Fitz-Jim
2 - 4 Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 0 | Joni Montiel Caballero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 6 | 0 | 78 | 7.13 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 5.89 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 47 | 7.41 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 68 | 6.46 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 5.79 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 7 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 1 | 62 | 7.37 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.46 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 5 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 23 | 7.91 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 71 | 6.47 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 3 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 58 | 8.31 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 60 | 9.22 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 70 | 7.23 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ