Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Bayer Leverkusen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremie Frimpong
Jonas Hofmann
Florian Wirtz
Granit Xhaka
Adam Hlozek
0 - 1 Victor Boniface
Alex Grimaldo Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 7.32 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 6.88 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ