Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Chelsea hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Caicedo
0 - 1 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Andrey Santos
Liam Delap
Alejandro Garnacho
Enzo Fernandez
Reece James
2 - 2 Alejandro Garnacho
Facundo Buonanotte
Moises Caicedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 42 | 6 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 7 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 5 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 44 | 7 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 83 | 6 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 56 | 7.8 | |
| 32 | Tyrique George | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ